steinert's disease

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh loạn dưỡng Steinert: Một dạng nghiêm trọng của chứng loạn dưỡng , đặc trưng bởi sự yếu teo lan rộng, ảnh hưởng đến mặt, bàn chân, bàn tay cổ; gây khó khăn trong nói năng cử động tay, sau đó lan đến cánh tay, vai, chân hông; thời điểm khởi phát có thể từ khi sinh ra đến tuổi trung niên tiến triển chậm; di truyền theo kiểu trội trên nhiễm sắc thể thường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Steinert một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến chức năng .)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh Steinert thường bị yếu tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Steinert's disease": được chẩn đoán mắc bệnh Steinert.
    • He was diagnosed with Steinert's disease at the age of 30. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Steinert ở tuổi 30.)
  • "the progression of Steinert's disease": sự tiến triển của bệnh Steinert.
    • The progression of Steinert's disease varies among individuals. (Sự tiến triển của bệnh Steinert khác nhau giữa các cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Steinert disease (danh từ): cũng tên gọi tương tự cho bệnh này.
  • Myotonic dystrophy type 1 (DM1) (danh từ): tên gọi y khoa chính xác hơn của bệnh Steinert, dạng loạn dưỡng phổ biến nhấtngười lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Myotonic dystrophy: loạn dưỡng trương lực (tên gọi chung cho nhóm bệnh, trong đó Steinert's disease một dạng).
  • DM1: viết tắt của myotonic dystrophy type 1, dùng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Steinert's disease". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To suffer from Steinert's disease: mắc phải bệnh Steinert.
      • Many individuals suffer from Steinert's disease without knowing it. (Nhiều người mắc bệnh Steinert không biết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Steinert's disease". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học:
    • "A silent disease": một căn bệnh thầm lặng (dùng để chỉ bệnh tiến triển chậm, khó nhận biết).
      • Steinert's disease is often called a silent disease because of its slow onset. (Bệnh Steinert thường được gọi là căn bệnh thầm lặng khởi phát chậm.)